Hiền nhân quân tử
Direct English translation
A virtuous and noble person.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người có tài năng và phẩm hạnh tốt đẹp, đáng kính trọng. Thường dùng để ca ngợi hoặc đề cao nhân cách của một người.
English explanation
Refers to a person of talent and moral virtue who is worthy of respect. It is commonly used to praise or elevate someone's character.